Mục lục
Trong những năm gần đây, sàn gỗ công nghiệp trở thành một xu hướng phổ biến trong lĩnh vực trang trí nội thất, không chỉ đem lại vẻ đẹp sang trọng mà còn tạo cảm giác ấm cúng, gần gũi với thiên nhiên. Tuy nhiên, với thị trường đa dạng từ hàng nội địa đến nhập khẩu Châu Âu, mức giá sàn gỗ công nghiệp có sự chênh lệch rất lớn khiến nhiều gia chủ gặp khó khăn trong việc dự trù ngân sách đầu tư. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết giá sàn gỗ công nghiệp bao nhiêu tiền 1m2 để bạn dễ dàng chọn đúng sản phẩm phù hợp với ngân sách.
Giá các loại sàn gỗ công nghiệp bao nhiêu tiền 1m2?
Giá sàn gỗ công nghiệp bao nhiêu tiền 1m2? Giá sàn gỗ công nghiệp hiện nay rất đa dạng, dao động từ 150.000 VNĐ đến hơn 800.000 VNĐ/m2 tùy vào xuất xứ, cốt gỗ, độ dày (thường là 8mm và 12mm). Dưới đây là báo giá chi tiết các loại sàn gỗ công nghiệp phổ biến bạn có thể tham khảo để dễ dàng dự trù ngân sách.
Giá sàn gỗ công nghiệp của Việt Nam bao nhiêu tiền 1m2?
Sàn gỗ công nghiệp sản xuất trong nước hiện nay đã cải tiến rất nhiều về công nghệ, đặc biệt là các dòng cốt xanh chịu nước. Sàn gỗ công nghiệp của Việt Nam có giá thành cạnh tranh nhất, phù hợp cho căn hộ, văn phòng hoặc những gia đình muốn tiết kiệm chi phí.
| Thương hiệu | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| Sàn gỗ công nghiệp Kosmos | 240.000 – 380.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Pago | 175.000 – 380.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp An Cường | 300.000 – 495.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Newsky | 165.000 – 800.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Wilson | 150.000 – 300.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Povar | 280.000 – 400.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Ziccos | 200.000 – 350.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Savi | 180.000 – 270.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Wilplus | 290.000 – 410.000 |

Sàn gỗ công nghiệp Việt Nam có độ dày 8mm giá từ 150.000 – 220.000 VNĐ/m2 (Nguồn: Sưu tầm)
Giá sàn gỗ công nghiệp Malaysia bao nhiêu tiền 1m2?
Sàn gỗ Malaysia có khả năng chịu nước tốt và chống mối mọt nhờ sử dụng cốt gỗ HDF từ các loại cây nhiệt đới đặc hữu. Đây là dòng sàn gỗ công nghiệp bền bỉ nhất, cực kỳ phù hợp với khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
| Thương hiệu | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| Sàn gỗ công nghiệp Inovar | 300.000 – 1.050.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Janmi Malaysia | 380.000 – 660.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Robina | 320.000 – 550.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Fotuner | 320.000 – 510.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Vario | 330.000 – 550.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Rainfores | 340.000 – 550.000 |
* Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà phân phối để nhận được báo giá chính xác.

Sàn gỗ công nghiệp Malaysia dòng 8mm có giá từ 310.000 – 460.000 VNĐ/m2 (Nguồn: Sưu tầm)
Giá sàn gỗ công nghiệp Thái Lan bao nhiêu tiền 1m2?
Sàn gỗ công nghiệp Thái Lan sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như bề mặt đanh chắc, màu sắc hiện đại và giá thành rất hợp lý. Đây là lựa chọn “vừa túi tiền” cho hầu hết các gia đình.
| Thương hiệu | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| Sàn gỗ công nghiệp Thaixin | 195.000 – 399.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Thaistar | 250.000 – 340.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Thaiever | 260.000 – 350.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp ThaiPlus | 210.000 – 280.000 |
* Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà phân phối để nhận được báo giá chính xác.

Sàn gỗ công nghiệp Thái Lan dòng 8mm có giá từ 210.000 – 260.000 VNĐ/m2 (Nguồn: Sưu tầm)
Giá sàn gỗ công nghiệp Indonesia bao nhiêu tiền 1m2?
Sàn gỗ công nghiệp Indonesia nổi tiếng với dòng cốt xanh HDF có khả năng chống ẩm vượt trội. Mức giá của sàn gỗ Indonesia thường tương đương hoặc nhỉnh hơn hàng Việt Nam một chút, nhưng thấp hơn hàng Malaysia.
| Thương hiệu | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| Sàn gỗ công nghiệp Kosmos | 200.000 – 380.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Pioner | 280.000 – 450.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Jawa | 240.000 – 410.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Kapan | 260.000 – 320.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Ecolux | 280.000 – 450.000 |
* Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà phân phối để nhận được báo giá chính xác.

Sàn gỗ công nghiệp Indonesia dòng 8mm có giá từ 240.000 – 300.000 VNĐ/m2 (Nguồn: Sưu tầm)
Giá sàn gỗ công nghiệp Hàn Quốc bao nhiêu tiền 1m2?
Sàn gỗ Hàn Quốc chinh phục người dùng bởi vẻ đẹp tinh tế, vân gỗ nhã nhặn và tiêu chuẩn an toàn sức khỏe cao. Bề mặt sàn gỗ thường có độ sần theo vân rất chân thực.
| Thương hiệu | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| Sàn gỗ công nghiệp Dongwha | 300.000 – 725.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Vasaco | 290.000 – 390.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Halson | 260.000 – 340.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp FloorArt | 290.000 – 440.000 |
* Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà phân phối để nhận được báo giá chính xác.

Sàn gỗ công nghiệp Hàn Quốc dòng 8mm có giá từ 260.000 – 400.000 VNĐ/m2 (Nguồn: Sưu tầm)
Báo giá sàn gỗ công nghiệp của các nước Châu Âu
Sàn gỗ công nghiệp Châu Âu nằm ở phân khúc cao cấp nhất với các tiêu chuẩn khắt khe về bảo vệ môi trường và thẩm mỹ. Sản phẩm thường có màu sắc sang trọng, độc bản và khả năng chống trầy xước cực tốt.
| Thương hiệu | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| Sàn gỗ công nghiệp Kronoswiss (Thuỵ Sỹ) | 495.000 – 1.750.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Pergo (Bỉ) | 455.000 – 1.300.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Egger (Đức) | 385.000 – 680.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Kronotex (Đức) | 245.000 – 865.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Kronopol (Ba Lan) | 535.000 – 960.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp AGT (Thổ Nhĩ Kỳ) | 395.000 – 565.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp Berryalloc (Na Uy) | 595.000 – 1.150.000 |
* Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà phân phối để nhận được báo giá chính xác.

Sàn gỗ công nghiệp Châu Âu dòng 8mm có giá từ 390.000 – 950.000 VNĐ/m2 (Nguồn: Sưu tầm)
>> Tìm hiểu thêm:
- Gỗ MDF là gì? Bảng giá gỗ MDF mới nhất
- Ván gỗ Plywood là gì? Cấu tạo và được ứng dụng như thế nào?
- Melamine là gì? Ưu và nhược điểm của ván phủ Melamine
- Ván gỗ là gì? Đặc điểm và ứng dụng của các loại ván gỗ công nghiệp
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá sàn gỗ công nghiệp
Để biết chính xác sàn gỗ công nghiệp bao nhiêu tiền 1m2, bạn cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến giá sau đây:
- Độ dày: Thông thường, sàn gỗ công nghiệp có hai độ dày phổ biến là 8mm và 12mm. Sàn 12mm luôn có giá cao hơn (thường gấp 1.5 – 2 lần) vì khả năng chịu lực tốt và ít bị cong vênh hơn so với dòng 8mm.
- Chất liệu cốt gỗ: Yếu tố quyết định độ bền và giá thành của sàn gỗ công nghiệp. Trong khi cốt gỗ nâu (loại thường) có giá rẻ, phù hợp môi trường khô ráo thì cốt xanh (HDF chống ẩm) có giá cao hơn, khả năng chống nước tốt. Đắt nhất là cốt đen (CDF) siêu bền, chịu nước tuyệt đối, đáp ứng mọi không gian khắc nghiệt nhất.
- Màu sắc và hoạ tiết: Là yếu tố then chốt quyết định tính thẩm mỹ và giá trị của sàn gỗ. Những dòng sàn có vân gỗ 3D dập nổi chân thực, màu sắc độc bản theo phong cách Châu Âu thường có giá cao hơn các mẫu vân in đại trà, nhờ mang lại vẻ đẹp đẳng cấp và tự nhiên.
- Xuất xứ và thương hiệu: Các dòng nhập khẩu từ các nước Châu Âu hay Malaysia, Thái Lan, Hàn Quốc thường có giá cao do tiêu chuẩn kiểm định khắt khe và công nghệ sản xuất tiên tiến. Ngược lại, sàn gỗ nội địa hoặc liên doanh có mức giá “mềm” hơn, phù hợp với đại đa số người dùng Việt.
Gợi ý sàn gỗ công nghiệp phù hợp theo ngân sách
Việc xác định ngân sách rõ ràng ngay từ đầu sẽ giúp bạn thu hẹp phạm vi tìm kiếm và chọn được sản phẩm tối ưu nhất cho không gian sống. Dưới đây là những gợi ý sàn gỗ công nghiệp theo từng phân khúc giá mà bạn có thể tham khảo:
Sàn gỗ công nghiệp cho ngân sách trong khoảng giá 200.000 VNĐ/m2
Với ngân sách này, lựa chọn phổ biến nhất là các dòng sàn gỗ cốt nâu sản xuất tại Việt Nam, có độ dày 8mm.
- Đặc điểm: Mẫu mã cực kỳ đa dạng, màu sắc cập nhật theo xu hướng mới nhất. Tuy nhiên, khả năng chịu nước và chống trầy xước ở mức trung bình.
- Ứng dụng: Phù hợp cho các căn hộ cho thuê, showroom cửa hàng hoặc lót sàn phòng ngủ – nơi có mật độ đi lại thấp và môi trường khô ráo.
- Gợi ý: Các dòng sàn như Ecofloor, Tiger, Liberty, Redsun,…

Ốp sàn gỗ mang lại cảm giác ấm cúng, gần gũi thiên nhiên (Nguồn: Akira apt – Xưởng Xép)

(Nguồn: Sen Villa – Sen Design)
Sàn gỗ công nghiệp cho ngân sách trong khoảng giá 300.000 VNĐ/m2
Ở tầm giá này, bạn có thể chọn dòng sàn gỗ cốt xanh dày 12mm Việt Nam hoặc 8mm nhập khẩu Thái Lan hay Indonesia.
- Đặc điểm: Độ ổn định cao hơn, cốt gỗ chắc chắn và có khả năng chống ẩm tốt.
- Ứng dụng: Thích hợp cho toàn bộ không gian căn hộ chung cư, nhà phố có diện tích vừa phải.
- Gợi ý: Thaixin (8mm), Kosmos (12mm) hoặc Morser (12mm).

Các sản phẩm gỗ công nghiệp cốt xanh có khả năng chịu nước và chống mối mọt tốt (Nguồn: Heritage Duplex – Sen Design)

(Nguồn: Heritage Duplex – Sen Design)
Sàn gỗ công nghiệp cho ngân sách trong khoảng giá 400.000 VNĐ/m2
Trong khoảng giá này, bạn bắt đầu chạm tay tới những dòng sản phẩm cao cấp như gỗ cốt đen Việt Nam hoặc cốt xanh chống ẩm chuyên dụng của Indonesia, Malaysia.
- Đặc điểm: Khả năng chịu nước vượt trội, chống mối mọt tốt và bề mặt chống trầy xước đạt chuẩn. Đây là phân khúc có độ bền lên tới 15 – 20 năm.
- Ứng dụng: Lựa chọn hoàn hảo cho nhà phố, căn hộ lớn hoặc khu vực bếp và những nơi có độ ẩm cao.
- Gợi ý: Robina, Inovar, Jawa, Pioner, Ecolux.

Sàn gỗ cốt đen có độ bền cao, khả năng chịu nước vượt trội và chống trầy xước tốt (Nguồn: Penthouse Ecopark – Le house)

(Nguồn: City Garden – Dream Home – OGCG)
Sàn gỗ công nghiệp cho ngân sách trong khoảng giá 500.000 VNĐ/m2
Đây là phân khúc của các thương hiệu đến từ Châu Âu (Đức, Bỉ, Áo) hoặc dòng 12mm siêu chịu nước của Malaysia, Hàn Quốc.
- Đặc điểm: Không chỉ bền, sàn gỗ ở phân khúc này còn sở hữu vẻ đẹp nghệ thuật với vân dập nổi theo từng thớ gỗ. Đặc biệt, các sản phẩm này đạt chứng chỉ E1 hoặc E0, cực kỳ an toàn cho sức khỏe và thân thiện với môi trường.
- Ứng dụng: Phù hợp cho biệt thự, penthouse hoặc chung cư cao cấp yêu cầu tính thẩm mỹ khắt khe và độ bền tuyệt đối.
- Gợi ý: Egger (Đức), Pergo (Bỉ), Dongwha (Hàn Quốc), Janmi (Malaysia).

Sàn gỗ cao cấp sở hữu vẻ đẹp nghệ thuật với vân dập nổi theo từng thớ gỗ (Nguồn: The Noon – Elemental Design)

(Nguồn: Căn hộ Vinhomes Central Park – BSA Design & Build Firm)
Hy vọng bài viết đã giúp bạn biết được giá sàn gỗ công nghiệp bao nhiêu tiền 1m2. Tuy nhiên, giá trên chỉ mang tính tham khảo, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà phân phối để nhận được báo giá chính xác. Việc lựa chọn loại sàn nào không chỉ phụ thuộc vào giá thành mà còn cần cân đối giữa mục đích sử dụng, độ bền và tính thẩm mỹ cho không gian sống. Để tân trang cho tổ ấm thêm sang trọng và ấm cúng, bạn hãy ưu tiên chọn mua tại các đơn vị uy tín, có chính sách bảo hành rõ ràng và đội ngũ thi công chuyên nghiệp.
>> Xem thêm:
